Nghĩa chính
- Người chiếm đoạt đất chungdanh từSomeone who appropriates common land.
- Tổng quát hơn, ai đó hoặc cái gì đó bao quanh một cái gì đódanh từMore generally, someone or something that encloses something.
- Đối tượng, thủ tục hoặc phần mã khác xác định phạm vi của một biếndanh từAn object, procedure, or other portion of code that defines the scope of a variable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encloserDạng gốc (base form)
- enclosersSố nhiều (plural)