Dịch

encirclet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vòng tròn nhỏ; một chiếc nhẫn nhỏdanh từA small circle; a ringlet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encircletDạng gốc (base form)
  2. encircletsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , lover's

AI