Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encave
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Ẩn trong động; giấu trong huyệt
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To hide in, or as in, a cave or recess.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encave
Nguyên thể
(infinitive)
encave
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
encave
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
encav
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
cave
AI
1
Ẩn trong động
1
Ẩn trong động
1
Ẩn trong động