Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encalm
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Làm cho yên tĩnh
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To make calm; to calm down.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encalm
Nguyên thể
(infinitive)
encalm
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
encalm
ed
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
encalm
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
calm
AI
1
Làm cho yên tĩnh
1
Làm cho yên tĩnh
1
Làm cho yên tĩnh