Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enacter
danh từ
(noun)
UK
/
ɪ
ˈ
n
æ
k
t
ə
/
US
/
ɪ
ˈ
n
æ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ban hành
danh từ
One who enacts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enacter
Dạng gốc
(base form)
enacter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enact
+
-er
AI
1
Người ban hành
1
Người ban hành
1
Người ban hành