Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enablement
danh từ
(noun)
/ɛ
n
ˈ
eɪ
.
b
ə
l
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Hành động cho phép
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of enabling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enablement
Dạng gốc
(base form)
enablement
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
enable
+
-ment
từ tiếng Anh trung đại
enhablement
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
habilitación
giống cái
Sự hỗ trợ
AI
1
Hành động cho phép
1
Hành động cho phép
1
Hành động cho phép