Dịch

enablement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cho phépdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of enabling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enablementDạng gốc (base form)
  2. enablementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

enable-ment

  1. từ tiếng Anh trung đạienhablement

Ngôn ngữ khác

AI