Dịch

emu patrol

danh từ (noun)
UK/ˈiːɛmˌjuː pəˈtɹəʊl/US/ˈɛmju pəˈtɹoʊl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với emu bobdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of emu bob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emu patrolDạng gốc (base form)
  2. emu patrolsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI