Dịch

emu parade

danh từ (noun)
UK/ˈiːɛmˌjuː pəˈrɑːd/US/ˈɛmju pəˈrɑd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với emu bobdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of emu bob.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emu paradeDạng gốc (base form)
  2. emu paradesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI