Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emu parade
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
iː
ɛ
m
ˌ
j
uː
p
ə
ˈ
r
ɑː
d
/
US
/ˈɛ
m
j
u
p
ə
ˈ
r
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với emu bob
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Synonym of emu bob.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emu parade
Dạng gốc
(base form)
emu parade
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
emu bob
AI
1
Đồng nghĩa với emu bob
1
Đồng nghĩa với emu bob
1
Đồng nghĩa với emu bob