Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emplume
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trang sức lông chim
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To furnish with a plume.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emplume
Nguyên thể
(infinitive)
emplume
s
Ngôi thứ ba số ít
(third person singular)
emplume
d
Quá khứ và phân từ II
(past simple, past participle)
emplum
ing
Phân từ I
(present participle)
Nguồn gốc
(etymology)
em-
+
plume
AI
1
Trang sức lông chim
1
Trang sức lông chim
1
Trang sức lông chim