employability
A1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khả năng xin được việcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being employable.
- Tính sẵn sàng làm việcdanh từđếm được (countable)The product or result of being employable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- employabilityDạng gốc (base form)
- employabilitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Tom cần cải thiện khả năng xin được việc của mình.
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha