Dịch

emotionless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Dửng dưng, không hề xúc độngtính từLacking emotion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emotionlessDạng gốc (base form)
  2. more emotionlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most emotionlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “ & ,” . “ , .“Tôi sẽ thừa nhận quá khứ và biến mình thành quái vật trong mắt bồi thẩm đoàn,” anh viết. “Tôi sẽ cố gắng tỏ ra vô cảm để tăng thêm tính thuyết phục cho sự quái vật hóa đó.”
  • .Cô ấy trở nên đờ đẫn vì xấu hổ.
  • .Karl vẫn lạnh lùng và vô cảm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI