Dịch

emote

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Thể hiện hoặc thể hiện (cảm xúc, trạng thái tinh thần, v.v.) một cách công khai, đặc biệt là khi hành động và đặc biệt là một cách thái quáđộng từngoại động từ (transitive)To display or express (emotions, mental states, etc.) openly, particularly while acting, and especially in an excessive manner.
  2. Truyền tải (một bài phát biểu), nói (câu thoại của một vở kịch, từ ngữ), v.v., một cách kịch tính hoặc giàu cảm xúc, đặc biệt nếu quá mứcđộng từngoại động từ (transitive)To deliver (a speech), say (lines of a play, words), etc., in a dramatic or emotional manner, especially if overly so.
  3. Thể hiện (quá mức) cảm xúc, đặc biệt là khi diễn xuấtđộng từnội động từ (intransitive)To display (excessive) emotion, especially while acting.
  4. Hành động ảo được thể hiện với những người dùng khác dưới dạng đồ họa hoặc lời nói được báo cáo thay vì một tin nhắn đơn giảndanh từA virtual action expressed to other users as a graphic or reported speech rather than a straightforward message.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emoteNguyên thể (infinitive)
  2. emotesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. emotedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. emotingPhân từ I (present participle)

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 2
Thể hiện một hành động ảo
  1. nội động từ (intransitive)Thể hiện một hành động ảo, được trình bày cho người dùng khác dưới dạng đồ họa hoặc lời nói được báo cáo, thay vì gửi một tin nhắn đơn giảnTo express a virtual action, presented to other users as a graphic or reported speech, rather than sending a straightforward message.

Ví dụ

  • , , , .
  • ; . .
  • 3, . , third-person .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Tạo ngược từ emotion

AI