Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emophobe
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người không thích nhạc emo và/hoặc văn hóa nhóm emo
danh từ
One who dislikes emo music and/or the emo subculture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emophobe
Dạng gốc
(base form)
emophobe
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
emo
+
-phobe
AI
1
Người không thích nhạc emo và/hoặc văn hóa nhóm emo
1
Người không thích nhạc emo và/hoặc văn hóa nhóm emo
1
Người không thích nhạc emo và/hoặc văn hóa nhóm emo