Dịch

emojification

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc chuyển đổi thành biểu tượng cảm xúc hoặc biểu tượng cảm xúc (ví dụ: từ nụ cười thành 🙂) hoặc tạo biểu tượng cảm xúc hoặc biểu tượng cảm xúc từ biểu tượng hiện códanh từThe conversion into an emoji or emojis (e.g. the word smile into 🙂) or the creation of an emoji or emojis from an existing iconography.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” .

AI