Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emo rap
danh từ
(noun)
US
/ˈ
iː
.
m
oʊ
ˈɹ
æ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thể loại kết hợp giữa hip hop và emo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A fusion genre of hip hop and emo.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
mumble rap
SoundCloud rap
AI
1
Thể loại kết hợp giữa hip hop và emo
1
Thể loại kết hợp giữa hip hop và emo
1
Thể loại kết hợp giữa hip hop và emo