Dịch

mumble rap

danh từ (noun)
US/ˈmʊmbəl ˈɹæp/

Nghĩa chính

  1. Thể loại vi mô của hip hop với cách truyền tải giọng hát lẩm bẩm hoặc không rõ ràng của các nghệ sĩ và thường có thể đề cập đến các rapper không có cùng điểm nhấn đặc trưng của thể loại này là chất trữ tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)A microgenre of hip hop with mumbling or unclear vocal delivery by artists, and may generally refer to rappers who do not share the genre's typical emphasis on lyricism.

Ví dụ

  • , Migos .

AI