emmet
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khách du lịchdanh từA tourist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- emmetDạng gốc (base form)
- emmetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Emmet Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Estherville |
| four-legged emmetdanh từ | danh từ | Con sa giông |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con kiến
- An ant.
Ví dụ
- [ ] / , / .[Sự nhân từ mà] ban cho con kiến / Sự lo xa của nó, và trí thông minh làm cho / Những sinh vật nhỏ bé trở nên mạnh mẽ nhờ liên minh xã hội.
- '' .Chắc chắn rằng Emmet đã nghĩ ra phong cách 'lưỡng thể' của mình để tạo thuận lợi cho quá trình thiết kế kiến trúc.
- .Đây là một minh họa tuyệt vời về cách Emmet sửa đổi các thiết kế kiến trúc truyền thống.
Họ từ (word family)
cùng gốc emmetNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiampte
- từ tiếng Anh cổǣmete
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*āmaitijā“ant”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha