Dịch

emmet

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Khách du lịchdanh từA tourist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emmetDạng gốc (base form)
  2. emmetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Emmet Countydanh từ riêngMột trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Estherville
four-legged emmetdanh từCon sa giông

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con kiến
  1. An ant.

Ví dụ

  • [ ] / , / .[Sự nhân từ mà] ban cho con kiến / Sự lo xa của nó, và trí thông minh làm cho / Những sinh vật nhỏ bé trở nên mạnh mẽ nhờ liên minh xã hội.
  • '' .Chắc chắn rằng Emmet đã nghĩ ra phong cách 'lưỡng thể' của mình để tạo thuận lợi cho quá trình thiết kế kiến trúc.
  • .Đây là một minh họa tuyệt vời về cách Emmet sửa đổi các thiết kế kiến trúc truyền thống.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiampte
  2. từ tiếng Anh cổǣmete
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*āmaitijā“ant”

AI