Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
four-legged emmet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con sa giông
danh từ
A newt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
four-legged emmet
Dạng gốc
(base form)
four-legged emmet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tritón
Sa giông
Ví dụ
Don't
you
know
about
four-legged
emmets
?
The
green
'
uns
?
AI
1
Con sa giông
1
Con sa giông
1
Con sa giông