Dịch

emmenology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa kinh nguyệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The scientific study of menstruation.

Nguồn gốc (etymology)

-o--logy

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἔμμηναémmēna“menses”

AI