Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emmenology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa kinh nguyệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The scientific study of menstruation.
Nguồn gốc
(etymology)
-o-
+
-logy
từ tiếng Hy Lạp cổ
ἔμμηνα
émmēna
“menses”
AI
1
Khoa kinh nguyệt
1
Khoa kinh nguyệt
1
Khoa kinh nguyệt