Nghĩa chính
- Bột màidanh từkhông đếm được (uncountable)An impure type of corundum, often used for sanding or polishing.
- Mài bằng bột màiđộng từngoại động từ (transitive)To sand or polish with emery.
- Phủ bột màiđộng từngoại động từ (transitive)To coat with emery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)emery bagTúi nhỏ chứa đầy đá nhám, có thể dùng ghim đâm vào để loại bỏ rỉ sétemery ballĐồng nghĩa với scuffballemery paperVật liệu mài mòn, giống như giấy nhám, được tạo ra bằng cách dán các hạt nhám lên bề mặt giấyemery boardDải mài mòn được làm bằng cách dán các hạt nhám lên một vật liệu cứng, thường được sử dụng làm dũa móng tayemery clothVật liệu mài mòn, giống như giấy nhám, được tạo ra bằng cách dán các hạt đá nhám lên bề mặt vảiEmery CountyMột trong 29 quận ở Utah, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Castle Dale
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc emeryNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápémeri
- từ tiếng Pháp cổesmeril
- từ tiếng Ýsmeriglio
Ví dụ
- .Tom dùng một miếng giấy nhám để làm nhẵn cạnh thô của kim loại.
- .Tom mang theo một dải giấy nhám nhỏ trong bộ dụng cụ để sửa chữa nhanh.
- , .Trước khi sơn, Mary chà bề mặt bằng giấy nhám để loại bỏ các khuyết điểm.