Dịch

esmeril

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esmeˈɾil/

Nghĩa chính

  1. Đá mài, bột màidanh từemery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esmerilDạng gốc (base form)
  2. esmerilesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

esmeril angulardanh từMáy mài góc, máy mài đĩa, máy mài phụ (dụng cụ điện có đĩa mài vuông góc)
esmeril de bancodanh từMáy mài băng ghế dự bị

AI