esmeril
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esmeˈɾil/
Nghĩa chính
- Đá mài, bột màidanh từemery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- esmerilDạng gốc (base form)
- esmerilesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| esmeril angulardanh từ | danh từ | Máy mài góc, máy mài đĩa, máy mài phụ (dụng cụ điện có đĩa mài vuông góc) |
| esmeril de bancodanh từ | danh từ | Máy mài băng ghế dự bị |
Họ từ (word family)
cùng gốc esmerilNgôn ngữ khác
Tiếng Anh