Dịch

emerald green

tính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈɛmɹəld ˈɡɹin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Màu xanh lục bảotính từOf a rich green colour, like that of an emerald.
  2. Màu xanh đậm, giống như ngọc lục bảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rich green colour, like that of an emerald.
  3. Sắc tố màu xanh lá cây sống động bền bỉ được làm từ đồng arsenatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A durable vivid green pigment made from copper arsenate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. emerald greenDạng gốc (base form)
  2. emerald greensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

emerald green snaildanh từLoài ốc sên lớn thuộc loài Papustyla pulcherrima (họ Camaenidae), ở đảo Manus ở Papua New Guinea, với lớp vỏ màu xanh lá cây tươi sáng đôi khi được dùng làm đồ trang sức

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Màu xanh lục bảo

Ví dụ

  • .

AI