embushment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc phục kíchdanh từAn ambush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embushmentDạng gốc (base form)
- embushmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiembushement
- từ tiếng Pháp cổembuschement