Dịch

embushment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc phục kíchdanh từAn ambush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. embushmentDạng gốc (base form)
  2. embushmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiembushement
  2. từ tiếng Pháp cổembuschement

AI