embroilment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị lôi kéo vào một cái gì đó; một sự rắc rối hoặc vướng mắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being embroiled in something; an imbroglio or entanglement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- embroilmentDạng gốc (base form)
- embroilmentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha