Dịch

embowl

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Có hình dạng giống như một cái bátđộng từnội động từ (intransitive)To form like a bowl
  2. Tạo thành hình cầuđộng từngoại động từ (transitive)to give a globular shape to.

Nguồn gốc (etymology)

AI