Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embowl
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Có hình dạng giống như một cái bát
động từ
nội động từ
(intransitive)
To form like a bowl
2
Tạo thành hình cầu
động từ
ngoại động từ
(transitive)
to give a globular shape to.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
bowl
AI
1
Có hình dạng giống như một cái bát
2
Tạo thành hình cầu
1
Có hình dạng giống như một cái bát
2
Tạo thành hình cầu
1
Có hình dạng giống như một cái bát
2
Tạo thành hình cầu