Dịch

embowel

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bao bọc hoặc chôn cấtđộng từTo enclose or bury.
  2. Loại bỏ ruột; mổ bụngđộng từTo remove the bowels; disembowel.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [] , , , .
  • , , , , . "

Họ từ (word family)

cùng gốc embowel

AI