Dịch

emancipatrix

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ, cô gái hoặc bất kỳ thực thể nào khác được coi là nữ và được giải phóng; một nhà giải phóng phụ nữdanh từA woman, girl, or any other entity treated as female who emancipates; a female emancipator.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. emancipatrixDạng gốc (base form)
  2. emancipatrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

emancipate-trix

  1. mượn từ tiếng Latinhēmancipātrīx

Ví dụ

  • ^({1}) […] . — , — ? ^({2}) […] , — […]
  • , ; , , , .

AI