Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
emanationist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đề xướng chủ nghĩa phát xạ
danh từ
A proponent of emanationism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
emanationist
Dạng gốc
(base form)
emanationist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
emanationist
emanationist
ic
Liên quan đến chủ nghĩa phát xạ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
emanation
+
-ist
AI
1
Người đề xướng chủ nghĩa phát xạ
1
Người đề xướng chủ nghĩa phát xạ
1
Người đề xướng chủ nghĩa phát xạ