Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
email someone back
UK
/ɛˈ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ˈ
b
æ
k
/
US
/ˈ
i
ˌ
m
eɪ
l
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ˈ
b
æ
k
/
Nghĩa chính
1
Gửi email trả lời cho ai đó
Ví dụ
I
emailed
her
back
yesterday
.
Hôm qua tôi đã gửi email trả lời cho cô ấy.
Xuất hiện ở từ khác
mail
kết hợp
gửi email trả lời cho ai đó
AI
1
Gửi email trả lời cho ai đó
1
Gửi email trả lời cho ai đó
1
Gửi email trả lời cho ai đó