Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
email ID
danh từ
(noun)
US
/ˈ
i
ˌ
m
eɪ
l
ˈ
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Địa chỉ email
danh từ
An e-mail address.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
email ID
Dạng gốc
(base form)
email ID
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
email
Địa chỉ email
AI
1
Địa chỉ email
1
Địa chỉ email
1
Địa chỉ email