Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
email
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈimeil/
Nghĩa chính
1
Thư điện tử, hệ thống thư điện tử
qua tiếng Anh
danh từ
email
2
Địa chỉ email
danh từ
email address
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
email
Dạng gốc
(base form)
email
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
email
Thư điện tử, hệ thống thư điện tử
email address
Địa chỉ email
AI
1
Thư điện tử
2
Địa chỉ email
1
Thư điện tử
2
Địa chỉ email
1
Thư điện tử
2
Địa chỉ email