Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elytroid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem elytron
tính từ
Resembling a beetle's elytron (wingcase).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elytriform
Nguồn gốc
(etymology)
elytra
+
-oid
AI
1
Xem elytron
1
Xem elytron
1
Xem elytron