Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elytra
danh từ
(noun)
/
ɪ
ˈ
l
aɪ
t
ɹ
ə
/
Nghĩa chính
1
Cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng)
danh từ
Rare, wing-like items that allow players to glide and fly.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elytra
elytra
l
Liên quan đến elytron
tính từ
AI
1
Cánh trước
1
Cánh trước
1
Cánh trước