Dịch

elytra

danh từ (noun)
/ɪˈlaɪtɹə/

Nghĩa chính

  1. Cánh trước, cánh cứng (sâu bọ cánh cứng)danh từRare, wing-like items that allow players to glide and fly.

Họ từ (word family)

cùng gốc elytra

AI