Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elusory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có xu hướng trốn tránh
tính từ
That tends to elude
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elusory
Dạng gốc
(base form)
more elusory
So sánh hơn
(comparative)
most elusory
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
elusive
evasive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elusory
elusor
iness
Tính khó nắm bắt
danh từ
AI
1
Có xu hướng trốn tránh
1
Có xu hướng trốn tránh
1
Có xu hướng trốn tránh