Nghĩa chính
- Sự làm sáng tỏ; sự giải thíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A making clear; the act of elucidating or that which elucidates, as an explanation, an exposition, an illustration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elucidationDạng gốc (base form)
- elucidationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- explanationđồng nghĩatrang trọng, nhấn mạnh làm sáng tỏ
Họ từ (word family)
cùng gốc elucidationVí dụ
- , , .