Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elseweb
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở một nơi khác trên Internet
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
At some other place on the Internet.
Nguồn gốc
(etymology)
else
+
web
Ví dụ
Heh
,
well
you
know
I
remember
The
Herbs
,
from
an
icon
I
use
elseweb
:-)
I
just
got
through
telling
this
story
elseweb
this
morning
.
AI
1
Ở một nơi khác trên Internet
1
Ở một nơi khác trên Internet
1
Ở một nơi khác trên Internet