Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from German or Hebrew.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ElsaDạng gốc (base form)
- ElsasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- — Cosette's , —
- .
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc Elsa- ElsanNhà vệ sinh hóa họcdanh từ
- ElsannaCon tàu loạn luân của hai chị em hư cấu Elsa và Anna trong loạt phim Frozendanh từ riêng
- ElsagateTranh cãi xung quanh các video được cho là thân thiện với trẻ em đăng trên Internet có chủ đề không phù hợp với trẻ em, chẳng hạn như bạo lực và tình dụcdanh từ riêng
- ElsatianAlsatian: thuộc hoặc liên quan đến Alsace, đặc biệt khi nó được coi là một vùng của Đức chứ không phải của Pháptính từ, danh từ