Dịch

Elsatian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Alsatian: thuộc hoặc liên quan đến Alsace, đặc biệt khi nó được coi là một vùng của Đức chứ không phải của Pháptính từkhông so sánh (not comparable)Alsatian: of or pertaining to Alsace, especially when it is considered a German rather than a French area.
  2. Người bản địa hoặc cư dân của Alsacedanh từA native or inhabitant of Alsace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ElsatianDạng gốc (base form)
  2. ElsatiansSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI