eloquently
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Hùng biện, hùng hồntrạng từIn an eloquent manner; stated well.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eloquentlyDạng gốc (base form)
- more eloquentlySo sánh hơn (comparative)
- most eloquentlySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ? / ? / Cô ấy nói chuyện có hùng hồn không? / Và cô ấy có muốn sinh con cho anh không? / Tôi chắc chắn cô ấy sẽ là một người mẹ thực sự xuất sắc
- .Alberto đang nói chuyện lưu loát.
- .Anh ấy càng lúc càng nói chuyện hùng hồn hơn.
Họ từ (word family)
cùng gốc eloquentlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha