Dịch

eloquently

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Hùng biện, hùng hồntrạng từIn an eloquent manner; stated well.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eloquentlyDạng gốc (base form)
  2. more eloquentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most eloquentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

eloquent-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạieloquently

Ví dụ

  • ? / ? / Cô ấy nói chuyện có hùng hồn không? / Và cô ấy có muốn sinh con cho anh không? / Tôi chắc chắn cô ấy sẽ là một người mẹ thực sự xuất sắc
  • .Alberto đang nói chuyện lưu loát.
  • .Anh ấy càng lúc càng nói chuyện hùng hồn hơn.

AI