Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
elocuentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/eloˌkwenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách hùng hồn
trạng từ
eloquently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
eloquently
Hùng biện, hùng hồn
Ví dụ
A
los
niños
de
esta
era
,
esa
generación
tan
elocuentemente
llamada
“
nativos
digitales
”,
ya
no
les
sirven
los
programas
de
televisión
al
uso
con
los
que
crecieron
sus
padres
o
,
incluso
,
sus
hermanos
mayores
.
AI
1
Một cách hùng hồn
1
Một cách hùng hồn
1
Một cách hùng hồn