Dịch

elliptical galaxy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại thiên hà có hình dạng gần giống elip và hình ảnh mượt mà, gần như không có gì đặc biệtdanh từA type of galaxy with an approximately ellipsoidal shape and a smooth, nearly featureless image.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elliptical galaxyDạng gốc (base form)
  2. elliptical galaxiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dwarf elliptical galaxydanh từThiên hà hình elip nhỏ hơn một thiên hà hình elip thông thường, phổ biến trong các nhóm và cụm thiên hà
giant elliptical galaxydanh từThiên hà hình elip khổng lồ lớn hơn nhiều so với các thiên hà khác trong cụm của nó và thường nằm ở trung tâm của cụm đó

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI