Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elkburger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc bánh hamburger làm từ thịt nai sừng tấm
danh từ
A hamburger made with elk meat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elkburger
Dạng gốc
(base form)
elkburger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
elk
+
-burger
AI
1
Chiếc bánh hamburger làm từ thịt nai sừng tấm
1
Chiếc bánh hamburger làm từ thịt nai sừng tấm
1
Chiếc bánh hamburger làm từ thịt nai sừng tấm