Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elimination round
danh từ
(noun)
US
/
ɪ
ˌ
l
ɪ
m
ə
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
ˈɹ
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Vòng loại
danh từ
group stage or regular season
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elimination round
Dạng gốc
(base form)
elimination round
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
资格赛
zī gé sài
Vòng loại (trong thể thao)
Tiếng Tây Ban Nha
clasificación
Sự lọt vào vòng trong, vòng loại
clasificatorio
(thuộc) vòng loại
AI
1
Vòng loại
1
Vòng loại
1
Vòng loại