Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elfinly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách yêu tinh
trạng từ
In an elfin manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
elfinly
Dạng gốc
(base form)
more elfinly
So sánh hơn
(comparative)
most elfinly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
elfin
+
-ly
AI
1
Theo cách yêu tinh
1
Theo cách yêu tinh
1
Theo cách yêu tinh