Nghĩa chính
- Vòi voidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see elephant, trunk.
- Khối khí và bụi liên sao mở rộng giống như cột trụ được tìm thấy gần một ngôi sao lớndanh từAn extended pillar-like mass of interstellar gas and dust found near a massive star.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- elephant trunkDạng gốc (base form)
- elephant trunksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| elephant trunkfishdanh từ | danh từ | Loài hải sâm lớn, Holothuria fuscopunctata, có nguồn gốc từ vùng nước nông ở vùng nhiệt đới Ấn Độ-Thái Bình Dương |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […]