Dịch

elephant trunk

danh từ (noun)
UK/ˈɛlɪfənt ˈtɹʌŋk/US/ˈɛləfənt ˈtɹʌŋk/

Nghĩa chính

  1. Vòi voidanh từUsed other than figuratively or idiomatically: see elephant, trunk.
  2. Khối khí và bụi liên sao mở rộng giống như cột trụ được tìm thấy gần một ngôi sao lớndanh từAn extended pillar-like mass of interstellar gas and dust found near a massive star.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. elephant trunkDạng gốc (base form)
  2. elephant trunksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

elephant trunkfishdanh từLoài hải sâm lớn, Holothuria fuscopunctata, có nguồn gốc từ vùng nước nông ở vùng nhiệt đới Ấn Độ-Thái Bình Dương

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , […]

AI