Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
elenchic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một elench
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to an elench.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
elenchic
elenchic
al
Liên quan đến một elench
tính từ
elenchic
ally
Bằng hoặc dưới dạng một elench
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
elench
+
-ic
AI
1
Liên quan đến một elench
1
Liên quan đến một elench
1
Liên quan đến một elench