Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
electronic commerce
danh từ
(noun)
UK
/ˌɛ
l
.ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɒ
n
.
ɪ
k
ˈ
k
ɒ
m
.
ə
s
/
US
/
ɪ
ˌ
l
ɛ
k
ˈ
t
ɹ
ɑ
.
n
ɪ
k
ˈ
k
ɑ
.
m
ɚ
s
/
Nghĩa chính
1
Thương mại điện tử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of e-commerce.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
e-commerce
Ví dụ
Electronic
commerce
began
to
spread
rapidly
.
AI
1
Thương mại điện tử
1
Thương mại điện tử
1
Thương mại điện tử