Dịch

electron volt

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo năng lượng của các hạt hạ nguyên tử; năng lượng bằng năng lượng đạt được bởi một electron chuyển động qua hiệu điện thế một volt. Tương đương với 1,6022 × 10⁻¹⁹ joulesdanh từA unit for measuring the energy of subatomic particles; the energy equal to that attained by an electron moving through a potential difference of one volt. Equivalent to 1.6022 × 10⁻¹⁹ joules.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. electron voltDạng gốc (base form)
  2. electron voltsSố nhiều (plural)
  3. eV (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , 13.6 .

AI