Nghĩa chính
- Đơn vị đo năng lượng của các hạt hạ nguyên tử; năng lượng bằng năng lượng đạt được bởi một electron chuyển động qua hiệu điện thế một volt. Tương đương với 1,6022 × 10⁻¹⁹ joulesdanh từA unit for measuring the energy of subatomic particles; the energy equal to that attained by an electron moving through a potential difference of one volt. Equivalent to 1.6022 × 10⁻¹⁹ joules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- electron voltDạng gốc (base form)
- electron voltsSố nhiều (plural)
- eV (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , 13.6 .