Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
electronvoltio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điện tử vôn
danh từ
electron volt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
electronvoltio
Dạng gốc
(base form)
electronvoltio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
electron volt
Đơn vị đo năng lượng của các hạt hạ nguyên tử; năng lượng bằng năng lượng đạt được bởi một electron chuyển động qua hiệu điện thế một volt. Tương đương với 1,6022 × 10⁻¹⁹ joules
AI
1
Điện tử vôn
1
Điện tử vôn
1
Điện tử vôn