Nghĩa chính
- Bàn chải đánh răng sử dụng năng lượng điện, thường được cung cấp bởi pin, để di chuyển đầu bàn chải nhanh chóngdanh từA toothbrush that uses electric power, usually supplied by a battery, to move the brush head rapidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electric toothbrushDạng gốc (base form)
- electric toothbrushesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- electrickết hợpbàn chải điện
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Tom's .
- .
- .